Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chí choé


[chí choé]
Strident gibber; quarrel, argue
bầy khỉ cắn nhau chí choé
the band of apes quarrelled in a strident gibber
đánh nhau, cãi nhau chí choé suốt ngày
to fight and quarrel, making a strident gibber the whole day



Strident gibber
bầy khỉ cắn nhau chí choé the band of apes quarrelled in a strident gibber
đánh nhau, cãi nhau chí choé suốt ngày to fight and quarrel, making a strident gibber the whole day


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.